Feet to Centimet Converter

Convert feet to centimet instantly.

Các đơn vị chiều dài phổ biến

Foot (ft)

Definition: Foot (ký hiệu: ft hoặc ') là đơn vị chiều dài bằng đúng 0,3048 mét, tức 12 inch. Nó thuộc hệ imperial và hệ US customary.

History/origin: Đúng như tên gọi, foot trước đây thường dựa trên độ dài bàn chân người. Nhiều nền văn hóa có phiên bản foot riêng như một đơn vị thực dụng. Foot quốc tế được chuẩn hóa bằng đúng 0,3048 m vào năm 1959.

Current use: Foot chủ yếu được dùng ở Hoa Kỳ cho độ cao trong hàng không, chiều cao con người và bất động sản. Nó cũng vẫn được dùng phổ biến ở Vương quốc Anh song song với đơn vị hệ mét.

Xentimét (cm)

Definition: Xentimét (ký hiệu: cm) là một phần trăm của mét (0,01 m). Đây là đơn vị theo hệ mét thường dùng cho các phép đo nhỏ đến trung bình.

History/origin: Xentimét phát triển như một phần của hệ mét thập phân được giới thiệu ở Pháp vào cuối thế kỷ 18 và nhanh chóng trở thành một trong những phân bậc tiện dụng nhất cho đo lường thường ngày.

Current use: Được dùng rộng rãi để đo cơ thể, thước học sinh, kích thước đồ nội thất, quần áo và vật dụng gia đình ở các nước dùng hệ mét.