Centimet to Yard Converter

Convert centimet to yard instantly.

Các đơn vị chiều dài phổ biến

Xentimét (cm)

Definition: Xentimét (ký hiệu: cm) là một phần trăm của mét (0,01 m). Đây là đơn vị theo hệ mét thường dùng cho các phép đo nhỏ đến trung bình.

History/origin: Xentimét phát triển như một phần của hệ mét thập phân được giới thiệu ở Pháp vào cuối thế kỷ 18 và nhanh chóng trở thành một trong những phân bậc tiện dụng nhất cho đo lường thường ngày.

Current use: Được dùng rộng rãi để đo cơ thể, thước học sinh, kích thước đồ nội thất, quần áo và vật dụng gia đình ở các nước dùng hệ mét.

Yard (yd)

Definition: Yard (ký hiệu: yd) là đơn vị chiều dài bằng đúng 0,9144 mét, tức 3 foot và 36 inch. Nó thuộc hệ imperial và hệ US customary.

History/origin: Yard có nguồn gốc từ hệ đo lường Anh thời trung cổ và từng gắn với các tham chiếu cơ thể như độ dài sải chân hoặc sải tay. Nó được chuẩn hóa quốc tế vào năm 1959.

Current use: Yard được dùng ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh cho sân thể thao, đo vải, làm vườn và một số công việc xây dựng/cảnh quan.