Nanomét (nm)
Definition: Nanomét (ký hiệu: nm) là một phần tỷ của mét (0,000000001 m hay 10^-9 m). Đây là đơn vị theo hệ mét dùng cho độ dài cực nhỏ.
History/origin: Nanomét xuất hiện từ việc dùng hệ mét trong nghiên cứu khoa học khi người ta cần tên gọi thực tế cho những thang đo rất nhỏ. Nó đặc biệt phổ biến trong vật lý, hóa học, quang học và sản xuất bán dẫn.
Current use: Nanomét được dùng rộng rãi để mô tả bước sóng ánh sáng, kích thước phân tử, cấu trúc ở thang nguyên tử và kích thước chế tạo trong điện tử và khoa học vật liệu.

