Micromet to Feet Converter

Convert micromet to feet instantly.

Các đơn vị chiều dài phổ biến

Micromét (µm)

Definition: Micromét (ký hiệu: µm) là một phần triệu của mét (0,000001 m hay 10^-6 m). Đây là đơn vị theo hệ mét dùng cho khoảng cách rất nhỏ.

History/origin: Micromét trở thành tiêu chuẩn trong khoa học và kỹ thuật khi kính hiển vi, gia công và phân tích vật liệu phát triển. Nó thay thế thuật ngữ cũ như micron, đôi khi vẫn được dùng không chính thức.

Current use: Dùng để mô tả kích thước tế bào, vi khuẩn, hạt bụi, sợi dệt, lớp phủ mỏng và dung sai trong gia công chính xác.

Foot (ft)

Definition: Foot (ký hiệu: ft hoặc ') là đơn vị chiều dài bằng đúng 0,3048 mét, tức 12 inch. Nó thuộc hệ imperial và hệ US customary.

History/origin: Đúng như tên gọi, foot trước đây thường dựa trên độ dài bàn chân người. Nhiều nền văn hóa có phiên bản foot riêng như một đơn vị thực dụng. Foot quốc tế được chuẩn hóa bằng đúng 0,3048 m vào năm 1959.

Current use: Foot chủ yếu được dùng ở Hoa Kỳ cho độ cao trong hàng không, chiều cao con người và bất động sản. Nó cũng vẫn được dùng phổ biến ở Vương quốc Anh song song với đơn vị hệ mét.