Dặm to Mét Converter

Convert dặm to mét instantly.

Các đơn vị chiều dài phổ biến

Dặm (mi)

Definition: Dặm (ký hiệu: mi) là đơn vị chiều dài bằng đúng 1.609,344 mét hoặc 5.280 foot. Nó được dùng trong hệ imperial và hệ US customary.

History/origin: Dặm bắt nguồn từ tiếng Latin mille passuum (một nghìn bước), tương đương khoảng 1.480 mét. Theo thời gian, dặm Anh phát triển đến độ dài tiêu chuẩn hiện nay và được cố định ở 1.609,344 m vào năm 1959 cùng thỏa thuận chuẩn hóa yard và foot.

Current use: Dặm được dùng cho khoảng cách đường bộ ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và một số quốc gia khác. Giới hạn tốc độ, công-tơ-mét và biển báo ở các nơi này hiển thị khoảng cách bằng dặm thay vì kilômét.

Mét (m)

Definition: Mét (ký hiệu: m) là đơn vị cơ bản về chiều dài trong Hệ đơn vị quốc tế (SI). Từ năm 2019, nó được định nghĩa chính thức là độ dài quãng đường ánh sáng đi được trong chân không trong khoảng thời gian 1/299.792.458 giây.

History/origin: Mét ban đầu được định nghĩa vào năm 1793 là một phần mười triệu của khoảng cách từ xích đạo đến Bắc Cực dọc theo kinh tuyến đi qua Paris. Qua nhiều thế kỷ, định nghĩa được tinh chỉnh nhiều lần: từ gắn với thanh bạch kim–iridi, sang bước sóng ánh sáng, rồi cuối cùng gắn với tốc độ ánh sáng.

Current use: Mét là đơn vị chiều dài chính ở hầu như mọi quốc gia. Nó được dùng trong khoa học, kỹ thuật, xây dựng và đo lường hằng ngày ở nơi áp dụng hệ mét.