Kilomet to Mét Converter

Convert kilomet to mét instantly.

Các đơn vị chiều dài phổ biến

Kilômét (km)

Definition: Kilômét (ký hiệu: km) bằng 1.000 mét. Đây là đơn vị chiều dài trong hệ SI, dẫn xuất từ mét với tiền tố kilo- (hệ số 1.000).

History/origin: Kilômét xuất hiện cùng hệ mét ở Pháp vào cuối thế kỷ 18. Khi thương mại và đi lại phát triển, người ta cần một đơn vị khoảng cách lớn hơn mét nhưng vẫn tiện dùng, và kilômét là lựa chọn tự nhiên.

Current use: Kilômét được dùng rộng rãi để biểu thị khoảng cách giữa các địa điểm ở hầu hết các nước dùng hệ mét. Biển báo, bản đồ và hệ thống điều hướng ở châu Âu, châu Á, châu Phi và phần lớn châu Mỹ hiển thị khoảng cách bằng kilômét.

Mét (m)

Definition: Mét (ký hiệu: m) là đơn vị cơ bản về chiều dài trong Hệ đơn vị quốc tế (SI). Từ năm 2019, nó được định nghĩa chính thức là độ dài quãng đường ánh sáng đi được trong chân không trong khoảng thời gian 1/299.792.458 giây.

History/origin: Mét ban đầu được định nghĩa vào năm 1793 là một phần mười triệu của khoảng cách từ xích đạo đến Bắc Cực dọc theo kinh tuyến đi qua Paris. Qua nhiều thế kỷ, định nghĩa được tinh chỉnh nhiều lần: từ gắn với thanh bạch kim–iridi, sang bước sóng ánh sáng, rồi cuối cùng gắn với tốc độ ánh sáng.

Current use: Mét là đơn vị chiều dài chính ở hầu như mọi quốc gia. Nó được dùng trong khoa học, kỹ thuật, xây dựng và đo lường hằng ngày ở nơi áp dụng hệ mét.