Micromet to Nanomet Converter

Convert micromet to nanomet instantly.

Các đơn vị chiều dài phổ biến

Micromét (µm)

Definition: Micromét (ký hiệu: µm) là một phần triệu của mét (0,000001 m hay 10^-6 m). Đây là đơn vị theo hệ mét dùng cho khoảng cách rất nhỏ.

History/origin: Micromét trở thành tiêu chuẩn trong khoa học và kỹ thuật khi kính hiển vi, gia công và phân tích vật liệu phát triển. Nó thay thế thuật ngữ cũ như micron, đôi khi vẫn được dùng không chính thức.

Current use: Dùng để mô tả kích thước tế bào, vi khuẩn, hạt bụi, sợi dệt, lớp phủ mỏng và dung sai trong gia công chính xác.

Nanomét (nm)

Definition: Nanomét (ký hiệu: nm) là một phần tỷ của mét (0,000000001 m hay 10^-9 m). Đây là đơn vị theo hệ mét dùng cho độ dài cực nhỏ.

History/origin: Nanomét xuất hiện từ việc dùng hệ mét trong nghiên cứu khoa học khi người ta cần tên gọi thực tế cho những thang đo rất nhỏ. Nó đặc biệt phổ biến trong vật lý, hóa học, quang học và sản xuất bán dẫn.

Current use: Nanomét được dùng rộng rãi để mô tả bước sóng ánh sáng, kích thước phân tử, cấu trúc ở thang nguyên tử và kích thước chế tạo trong điện tử và khoa học vật liệu.