Milimet to Feet Converter

Convert milimet to feet instantly.

Các đơn vị chiều dài phổ biến

Milimét (mm)

Definition: Milimét (ký hiệu: mm) là một phần nghìn của mét (0,001 m). Đây là đơn vị theo hệ mét cho các phép đo nhỏ trong đời sống và kỹ thuật.

History/origin: Milimét được đưa vào cùng hệ mét như một phân bậc thập phân tiện dụng của mét. Sự đơn giản khiến nó trở nên thực tế trong thủ công, kỹ thuật và sản xuất.

Current use: Dùng rộng rãi trong bản vẽ kỹ thuật, kích thước sản phẩm, đo lượng mưa, tham chiếu hình ảnh y khoa và nhiều phép đo hằng ngày cần chính xác hơn xentimét.

Foot (ft)

Definition: Foot (ký hiệu: ft hoặc ') là đơn vị chiều dài bằng đúng 0,3048 mét, tức 12 inch. Nó thuộc hệ imperial và hệ US customary.

History/origin: Đúng như tên gọi, foot trước đây thường dựa trên độ dài bàn chân người. Nhiều nền văn hóa có phiên bản foot riêng như một đơn vị thực dụng. Foot quốc tế được chuẩn hóa bằng đúng 0,3048 m vào năm 1959.

Current use: Foot chủ yếu được dùng ở Hoa Kỳ cho độ cao trong hàng không, chiều cao con người và bất động sản. Nó cũng vẫn được dùng phổ biến ở Vương quốc Anh song song với đơn vị hệ mét.