Dặm to Kilomet Converter

Convert dặm to kilomet instantly.

Các đơn vị chiều dài phổ biến

Dặm (mi)

Definition: Dặm (ký hiệu: mi) là đơn vị chiều dài bằng đúng 1.609,344 mét hoặc 5.280 foot. Nó được dùng trong hệ imperial và hệ US customary.

History/origin: Dặm bắt nguồn từ tiếng Latin mille passuum (một nghìn bước), tương đương khoảng 1.480 mét. Theo thời gian, dặm Anh phát triển đến độ dài tiêu chuẩn hiện nay và được cố định ở 1.609,344 m vào năm 1959 cùng thỏa thuận chuẩn hóa yard và foot.

Current use: Dặm được dùng cho khoảng cách đường bộ ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và một số quốc gia khác. Giới hạn tốc độ, công-tơ-mét và biển báo ở các nơi này hiển thị khoảng cách bằng dặm thay vì kilômét.

Kilômét (km)

Definition: Kilômét (ký hiệu: km) bằng 1.000 mét. Đây là đơn vị chiều dài trong hệ SI, dẫn xuất từ mét với tiền tố kilo- (hệ số 1.000).

History/origin: Kilômét xuất hiện cùng hệ mét ở Pháp vào cuối thế kỷ 18. Khi thương mại và đi lại phát triển, người ta cần một đơn vị khoảng cách lớn hơn mét nhưng vẫn tiện dùng, và kilômét là lựa chọn tự nhiên.

Current use: Kilômét được dùng rộng rãi để biểu thị khoảng cách giữa các địa điểm ở hầu hết các nước dùng hệ mét. Biển báo, bản đồ và hệ thống điều hướng ở châu Âu, châu Á, châu Phi và phần lớn châu Mỹ hiển thị khoảng cách bằng kilômét.