Inch to Milimet Converter

Convert inch to milimet instantly.

Các đơn vị chiều dài phổ biến

Inch (in)

Definition: Inch (ký hiệu: in hoặc ") là đơn vị chiều dài trong hệ imperial và hệ US customary. Từ năm 1959, 1 inch được định nghĩa bằng đúng 25,4 milimét. Có 12 inch trong 1 foot và 36 inch trong 1 yard.

History/origin: Từ inch bắt nguồn từ tiếng Latin uncia, nghĩa là “một phần mười hai”. Các định nghĩa sớm dựa vào tham chiếu tự nhiên như bề ngang ngón tay cái hoặc độ dài của ba hạt lúa mạch xếp liền nhau. Định nghĩa hiện đại được chuẩn hóa quốc tế vào năm 1959.

Current use: Inch vẫn được dùng phổ biến ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh, đặc biệt cho chiều cao con người, kích thước màn hình và vật liệu xây dựng như gỗ và ống.

Milimét (mm)

Definition: Milimét (ký hiệu: mm) là một phần nghìn của mét (0,001 m). Đây là đơn vị theo hệ mét cho các phép đo nhỏ trong đời sống và kỹ thuật.

History/origin: Milimét được đưa vào cùng hệ mét như một phân bậc thập phân tiện dụng của mét. Sự đơn giản khiến nó trở nên thực tế trong thủ công, kỹ thuật và sản xuất.

Current use: Dùng rộng rãi trong bản vẽ kỹ thuật, kích thước sản phẩm, đo lượng mưa, tham chiếu hình ảnh y khoa và nhiều phép đo hằng ngày cần chính xác hơn xentimét.