Centimet to Mét Converter

Convert centimet to mét instantly.

Các đơn vị chiều dài phổ biến

Xentimét (cm)

Definition: Xentimét (ký hiệu: cm) là một phần trăm của mét (0,01 m). Đây là đơn vị theo hệ mét thường dùng cho các phép đo nhỏ đến trung bình.

History/origin: Xentimét phát triển như một phần của hệ mét thập phân được giới thiệu ở Pháp vào cuối thế kỷ 18 và nhanh chóng trở thành một trong những phân bậc tiện dụng nhất cho đo lường thường ngày.

Current use: Được dùng rộng rãi để đo cơ thể, thước học sinh, kích thước đồ nội thất, quần áo và vật dụng gia đình ở các nước dùng hệ mét.

Mét (m)

Definition: Mét (ký hiệu: m) là đơn vị cơ bản về chiều dài trong Hệ đơn vị quốc tế (SI). Từ năm 2019, nó được định nghĩa chính thức là độ dài quãng đường ánh sáng đi được trong chân không trong khoảng thời gian 1/299.792.458 giây.

History/origin: Mét ban đầu được định nghĩa vào năm 1793 là một phần mười triệu của khoảng cách từ xích đạo đến Bắc Cực dọc theo kinh tuyến đi qua Paris. Qua nhiều thế kỷ, định nghĩa được tinh chỉnh nhiều lần: từ gắn với thanh bạch kim–iridi, sang bước sóng ánh sáng, rồi cuối cùng gắn với tốc độ ánh sáng.

Current use: Mét là đơn vị chiều dài chính ở hầu như mọi quốc gia. Nó được dùng trong khoa học, kỹ thuật, xây dựng và đo lường hằng ngày ở nơi áp dụng hệ mét.