Nanomet to Centimet Converter

Convert nanomet to centimet instantly.

Các đơn vị chiều dài phổ biến

Nanomét (nm)

Definition: Nanomét (ký hiệu: nm) là một phần tỷ của mét (0,000000001 m hay 10^-9 m). Đây là đơn vị theo hệ mét dùng cho độ dài cực nhỏ.

History/origin: Nanomét xuất hiện từ việc dùng hệ mét trong nghiên cứu khoa học khi người ta cần tên gọi thực tế cho những thang đo rất nhỏ. Nó đặc biệt phổ biến trong vật lý, hóa học, quang học và sản xuất bán dẫn.

Current use: Nanomét được dùng rộng rãi để mô tả bước sóng ánh sáng, kích thước phân tử, cấu trúc ở thang nguyên tử và kích thước chế tạo trong điện tử và khoa học vật liệu.

Xentimét (cm)

Definition: Xentimét (ký hiệu: cm) là một phần trăm của mét (0,01 m). Đây là đơn vị theo hệ mét thường dùng cho các phép đo nhỏ đến trung bình.

History/origin: Xentimét phát triển như một phần của hệ mét thập phân được giới thiệu ở Pháp vào cuối thế kỷ 18 và nhanh chóng trở thành một trong những phân bậc tiện dụng nhất cho đo lường thường ngày.

Current use: Được dùng rộng rãi để đo cơ thể, thước học sinh, kích thước đồ nội thất, quần áo và vật dụng gia đình ở các nước dùng hệ mét.