Kilomet to Feet Converter

Convert kilomet to feet instantly.

Các đơn vị chiều dài phổ biến

Kilômét (km)

Definition: Kilômét (ký hiệu: km) bằng 1.000 mét. Đây là đơn vị chiều dài trong hệ SI, dẫn xuất từ mét với tiền tố kilo- (hệ số 1.000).

History/origin: Kilômét xuất hiện cùng hệ mét ở Pháp vào cuối thế kỷ 18. Khi thương mại và đi lại phát triển, người ta cần một đơn vị khoảng cách lớn hơn mét nhưng vẫn tiện dùng, và kilômét là lựa chọn tự nhiên.

Current use: Kilômét được dùng rộng rãi để biểu thị khoảng cách giữa các địa điểm ở hầu hết các nước dùng hệ mét. Biển báo, bản đồ và hệ thống điều hướng ở châu Âu, châu Á, châu Phi và phần lớn châu Mỹ hiển thị khoảng cách bằng kilômét.

Foot (ft)

Definition: Foot (ký hiệu: ft hoặc ') là đơn vị chiều dài bằng đúng 0,3048 mét, tức 12 inch. Nó thuộc hệ imperial và hệ US customary.

History/origin: Đúng như tên gọi, foot trước đây thường dựa trên độ dài bàn chân người. Nhiều nền văn hóa có phiên bản foot riêng như một đơn vị thực dụng. Foot quốc tế được chuẩn hóa bằng đúng 0,3048 m vào năm 1959.

Current use: Foot chủ yếu được dùng ở Hoa Kỳ cho độ cao trong hàng không, chiều cao con người và bất động sản. Nó cũng vẫn được dùng phổ biến ở Vương quốc Anh song song với đơn vị hệ mét.