Square centimeters to Square miles Converter

Convert square centimeters to square miles instantly.

Các đơn vị diện tích phổ biến

Xentimét vuông (cm²)

Definition: Xentimét vuông (ký hiệu: cm²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 xentimét. Nó bằng một phần mười nghìn của mét vuông (10^-4 m²).

History/origin: Giống như các đơn vị dẫn xuất khác trong hệ mét, xentimét vuông lan rộng cùng với việc hệ mét được áp dụng trong khoa học, giáo dục, thương mại và đo lường hằng ngày.

Current use: Phổ biến trong hình học ở trường, kích thước bao bì, bề mặt vật nhỏ và trong y tế như đo diện tích vết thương.

Dặm vuông (mi²)

Definition: Dặm vuông (ký hiệu: mi²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 dặm. Nó bằng 640 mẫu Anh (acre) hoặc khoảng 2,58999 km².

History/origin: Dặm vuông trở thành đơn vị imperial tiêu chuẩn cho diện tích lớn trong khảo sát, lập bản đồ vùng và quản lý đất đai ở Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.

Current use: Chủ yếu dùng trong bối cảnh Hoa Kỳ và Vương quốc Anh cho hạt, thành phố, hồ, công viên và các khu vực địa lý lớn.