Square kilometers to Square feet Converter

Convert square kilometers to square feet instantly.

Các đơn vị diện tích phổ biến

Kilômét vuông (km²)

Definition: Kilômét vuông (ký hiệu: km²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 kilômét. Nó bằng đúng 1.000.000 mét vuông.

History/origin: Kilômét vuông trở thành đơn vị chuẩn cho diện tích lớn khi chính quyền, nhà bản đồ và nhà địa lý cần một cách đo thực tế cho thành phố, rừng và vùng lãnh thổ.

Current use: Dùng để đo diện tích của thành phố, hồ, quốc gia, công viên và các vùng đất/nước rộng lớn.

Foot vuông (ft²)

Definition: Foot vuông (ký hiệu: ft²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 foot. Nó bằng đúng 0,09290304 m².

History/origin: Foot vuông phát triển cùng với foot như một đơn vị diện tích tự nhiên trong hệ imperial và trở thành trung tâm trong đo đạc xây dựng, nhà ở và bất động sản ở các nước nói tiếng Anh.

Current use: Được dùng rộng rãi ở Hoa Kỳ và Canada cho căn hộ, nhà ở, văn phòng, vật liệu lát sàn, lợp mái và ước tính xây dựng.