Square meters to Square feet Converter

Convert square meters to square feet instantly.

Các đơn vị diện tích phổ biến

Mét vuông (m²)

Definition: Mét vuông (ký hiệu: m²) là đơn vị SI của diện tích. Được định nghĩa là diện tích của hình vuông có mỗi cạnh dài đúng 1 mét.

History/origin: Mét vuông bắt nguồn trực tiếp từ mét, được thiết lập trong thời kỳ Cách mạng Pháp như một phần của hệ mét. Nó trở thành đơn vị diện tích tiêu chuẩn cho đất đai, bất động sản và kỹ thuật.

Current use: Dùng rộng rãi trên thế giới để đo diện tích phòng, diện tích sàn, thửa đất, mặt bằng bán lẻ và lập kế hoạch xây dựng ở các nước dùng hệ mét.

Foot vuông (ft²)

Definition: Foot vuông (ký hiệu: ft²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 foot. Nó bằng đúng 0,09290304 m².

History/origin: Foot vuông phát triển cùng với foot như một đơn vị diện tích tự nhiên trong hệ imperial và trở thành trung tâm trong đo đạc xây dựng, nhà ở và bất động sản ở các nước nói tiếng Anh.

Current use: Được dùng rộng rãi ở Hoa Kỳ và Canada cho căn hộ, nhà ở, văn phòng, vật liệu lát sàn, lợp mái và ước tính xây dựng.