Square miles to Square meters Converter

Convert square miles to square meters instantly.

Các đơn vị diện tích phổ biến

Dặm vuông (mi²)

Definition: Dặm vuông (ký hiệu: mi²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 dặm. Nó bằng 640 mẫu Anh (acre) hoặc khoảng 2,58999 km².

History/origin: Dặm vuông trở thành đơn vị imperial tiêu chuẩn cho diện tích lớn trong khảo sát, lập bản đồ vùng và quản lý đất đai ở Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.

Current use: Chủ yếu dùng trong bối cảnh Hoa Kỳ và Vương quốc Anh cho hạt, thành phố, hồ, công viên và các khu vực địa lý lớn.

Mét vuông (m²)

Definition: Mét vuông (ký hiệu: m²) là đơn vị SI của diện tích. Được định nghĩa là diện tích của hình vuông có mỗi cạnh dài đúng 1 mét.

History/origin: Mét vuông bắt nguồn trực tiếp từ mét, được thiết lập trong thời kỳ Cách mạng Pháp như một phần của hệ mét. Nó trở thành đơn vị diện tích tiêu chuẩn cho đất đai, bất động sản và kỹ thuật.

Current use: Dùng rộng rãi trên thế giới để đo diện tích phòng, diện tích sàn, thửa đất, mặt bằng bán lẻ và lập kế hoạch xây dựng ở các nước dùng hệ mét.