Square millimeters to Hectares Converter

Convert square millimeters to hectares instantly.

Các đơn vị diện tích phổ biến

Milimét vuông (mm²)

Definition: Milimét vuông (ký hiệu: mm²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 milimét. 1 mm² bằng một phần triệu của mét vuông (10^-6 m²).

History/origin: Khi hệ mét trở thành tiêu chuẩn, milimét vuông được sử dụng như một đơn vị dẫn xuất thực dụng cho bản vẽ kỹ thuật, gia công cơ khí và các phép đo nhỏ.

Current use: Thường dùng cho tiết diện dây dẫn, dung sai kỹ thuật, đo lường y khoa và kích thước các chi tiết nhỏ.

Hecta (ha)

Definition: Hecta (ký hiệu: ha) là đơn vị diện tích theo hệ mét bằng đúng 10.000 m², tức một hình vuông 100 m × 100 m.

History/origin: Hecta được đưa vào cùng hệ mét như một đơn vị đất lớn, thực dụng, dẫn xuất từ are. Nó trở thành tiêu chuẩn cho nông nghiệp và quản lý đất đai ở các nước dùng hệ mét.

Current use: Dùng trên toàn thế giới cho trang trại, rừng, công viên, vườn nho và các khu phát triển quy mô lớn.