Square inches to Square yards Converter

Convert square inches to square yards instantly.

Các đơn vị diện tích phổ biến

Inch vuông (in²)

Definition: Inch vuông (ký hiệu: in²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 inch. Nó tương đương khoảng 6,4516 xentimét vuông.

History/origin: Inch vuông phát triển từ các hệ đo lường dựa trên inch (US customary và imperial) và trở nên phổ biến trong in ấn, sản xuất và thiết kế sản phẩm.

Current use: Ở Hoa Kỳ, thường dùng để so sánh kích thước màn hình, diện tích giấy, bao bì và các chi tiết sản xuất nhỏ.

Yard vuông (yd²)

Definition: Yard vuông (ký hiệu: yd²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 yard. Nó bằng 9 foot vuông hoặc khoảng 0,8361 m².

History/origin: Yard vuông hữu ích trong dệt may, thảm và một số công việc đo đất trong các hệ imperial vì yard vốn đã là đơn vị chiều dài quen thuộc.

Current use: Vẫn được dùng cho thảm, độ phủ vải, vật liệu làm cảnh quan và một số nhiệm vụ đo diện tích đất.