Inch vuông (in²)
Definition: Inch vuông (ký hiệu: in²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 inch. Nó tương đương khoảng 6,4516 xentimét vuông.
History/origin: Inch vuông phát triển từ các hệ đo lường dựa trên inch (US customary và imperial) và trở nên phổ biến trong in ấn, sản xuất và thiết kế sản phẩm.
Current use: Ở Hoa Kỳ, thường dùng để so sánh kích thước màn hình, diện tích giấy, bao bì và các chi tiết sản xuất nhỏ.
