Square kilometers to Square yards Converter

Convert square kilometers to square yards instantly.

Các đơn vị diện tích phổ biến

Kilômét vuông (km²)

Definition: Kilômét vuông (ký hiệu: km²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 kilômét. Nó bằng đúng 1.000.000 mét vuông.

History/origin: Kilômét vuông trở thành đơn vị chuẩn cho diện tích lớn khi chính quyền, nhà bản đồ và nhà địa lý cần một cách đo thực tế cho thành phố, rừng và vùng lãnh thổ.

Current use: Dùng để đo diện tích của thành phố, hồ, quốc gia, công viên và các vùng đất/nước rộng lớn.

Yard vuông (yd²)

Definition: Yard vuông (ký hiệu: yd²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 yard. Nó bằng 9 foot vuông hoặc khoảng 0,8361 m².

History/origin: Yard vuông hữu ích trong dệt may, thảm và một số công việc đo đất trong các hệ imperial vì yard vốn đã là đơn vị chiều dài quen thuộc.

Current use: Vẫn được dùng cho thảm, độ phủ vải, vật liệu làm cảnh quan và một số nhiệm vụ đo diện tích đất.