Square centimeters to Square feet Converter

Convert square centimeters to square feet instantly.

Các đơn vị diện tích phổ biến

Xentimét vuông (cm²)

Definition: Xentimét vuông (ký hiệu: cm²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 xentimét. Nó bằng một phần mười nghìn của mét vuông (10^-4 m²).

History/origin: Giống như các đơn vị dẫn xuất khác trong hệ mét, xentimét vuông lan rộng cùng với việc hệ mét được áp dụng trong khoa học, giáo dục, thương mại và đo lường hằng ngày.

Current use: Phổ biến trong hình học ở trường, kích thước bao bì, bề mặt vật nhỏ và trong y tế như đo diện tích vết thương.

Foot vuông (ft²)

Definition: Foot vuông (ký hiệu: ft²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 foot. Nó bằng đúng 0,09290304 m².

History/origin: Foot vuông phát triển cùng với foot như một đơn vị diện tích tự nhiên trong hệ imperial và trở thành trung tâm trong đo đạc xây dựng, nhà ở và bất động sản ở các nước nói tiếng Anh.

Current use: Được dùng rộng rãi ở Hoa Kỳ và Canada cho căn hộ, nhà ở, văn phòng, vật liệu lát sàn, lợp mái và ước tính xây dựng.