Square kilometers to Square miles Converter

Convert square kilometers to square miles instantly.

Các đơn vị diện tích phổ biến

Kilômét vuông (km²)

Definition: Kilômét vuông (ký hiệu: km²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 kilômét. Nó bằng đúng 1.000.000 mét vuông.

History/origin: Kilômét vuông trở thành đơn vị chuẩn cho diện tích lớn khi chính quyền, nhà bản đồ và nhà địa lý cần một cách đo thực tế cho thành phố, rừng và vùng lãnh thổ.

Current use: Dùng để đo diện tích của thành phố, hồ, quốc gia, công viên và các vùng đất/nước rộng lớn.

Dặm vuông (mi²)

Definition: Dặm vuông (ký hiệu: mi²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 dặm. Nó bằng 640 mẫu Anh (acre) hoặc khoảng 2,58999 km².

History/origin: Dặm vuông trở thành đơn vị imperial tiêu chuẩn cho diện tích lớn trong khảo sát, lập bản đồ vùng và quản lý đất đai ở Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.

Current use: Chủ yếu dùng trong bối cảnh Hoa Kỳ và Vương quốc Anh cho hạt, thành phố, hồ, công viên và các khu vực địa lý lớn.