Hectares to Square kilometers Converter

Convert hectares to square kilometers instantly.

Các đơn vị diện tích phổ biến

Hecta (ha)

Definition: Hecta (ký hiệu: ha) là đơn vị diện tích theo hệ mét bằng đúng 10.000 m², tức một hình vuông 100 m × 100 m.

History/origin: Hecta được đưa vào cùng hệ mét như một đơn vị đất lớn, thực dụng, dẫn xuất từ are. Nó trở thành tiêu chuẩn cho nông nghiệp và quản lý đất đai ở các nước dùng hệ mét.

Current use: Dùng trên toàn thế giới cho trang trại, rừng, công viên, vườn nho và các khu phát triển quy mô lớn.

Kilômét vuông (km²)

Definition: Kilômét vuông (ký hiệu: km²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 kilômét. Nó bằng đúng 1.000.000 mét vuông.

History/origin: Kilômét vuông trở thành đơn vị chuẩn cho diện tích lớn khi chính quyền, nhà bản đồ và nhà địa lý cần một cách đo thực tế cho thành phố, rừng và vùng lãnh thổ.

Current use: Dùng để đo diện tích của thành phố, hồ, quốc gia, công viên và các vùng đất/nước rộng lớn.