Square centimeters to Square yards Converter

Convert square centimeters to square yards instantly.

Các đơn vị diện tích phổ biến

Xentimét vuông (cm²)

Definition: Xentimét vuông (ký hiệu: cm²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 xentimét. Nó bằng một phần mười nghìn của mét vuông (10^-4 m²).

History/origin: Giống như các đơn vị dẫn xuất khác trong hệ mét, xentimét vuông lan rộng cùng với việc hệ mét được áp dụng trong khoa học, giáo dục, thương mại và đo lường hằng ngày.

Current use: Phổ biến trong hình học ở trường, kích thước bao bì, bề mặt vật nhỏ và trong y tế như đo diện tích vết thương.

Yard vuông (yd²)

Definition: Yard vuông (ký hiệu: yd²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 yard. Nó bằng 9 foot vuông hoặc khoảng 0,8361 m².

History/origin: Yard vuông hữu ích trong dệt may, thảm và một số công việc đo đất trong các hệ imperial vì yard vốn đã là đơn vị chiều dài quen thuộc.

Current use: Vẫn được dùng cho thảm, độ phủ vải, vật liệu làm cảnh quan và một số nhiệm vụ đo diện tích đất.