Square meters to Hectares Converter

Convert square meters to hectares instantly.

Các đơn vị diện tích phổ biến

Mét vuông (m²)

Definition: Mét vuông (ký hiệu: m²) là đơn vị SI của diện tích. Được định nghĩa là diện tích của hình vuông có mỗi cạnh dài đúng 1 mét.

History/origin: Mét vuông bắt nguồn trực tiếp từ mét, được thiết lập trong thời kỳ Cách mạng Pháp như một phần của hệ mét. Nó trở thành đơn vị diện tích tiêu chuẩn cho đất đai, bất động sản và kỹ thuật.

Current use: Dùng rộng rãi trên thế giới để đo diện tích phòng, diện tích sàn, thửa đất, mặt bằng bán lẻ và lập kế hoạch xây dựng ở các nước dùng hệ mét.

Hecta (ha)

Definition: Hecta (ký hiệu: ha) là đơn vị diện tích theo hệ mét bằng đúng 10.000 m², tức một hình vuông 100 m × 100 m.

History/origin: Hecta được đưa vào cùng hệ mét như một đơn vị đất lớn, thực dụng, dẫn xuất từ are. Nó trở thành tiêu chuẩn cho nông nghiệp và quản lý đất đai ở các nước dùng hệ mét.

Current use: Dùng trên toàn thế giới cho trang trại, rừng, công viên, vườn nho và các khu phát triển quy mô lớn.