Square inches to Square kilometers Converter

Convert square inches to square kilometers instantly.

Các đơn vị diện tích phổ biến

Inch vuông (in²)

Definition: Inch vuông (ký hiệu: in²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 inch. Nó tương đương khoảng 6,4516 xentimét vuông.

History/origin: Inch vuông phát triển từ các hệ đo lường dựa trên inch (US customary và imperial) và trở nên phổ biến trong in ấn, sản xuất và thiết kế sản phẩm.

Current use: Ở Hoa Kỳ, thường dùng để so sánh kích thước màn hình, diện tích giấy, bao bì và các chi tiết sản xuất nhỏ.

Kilômét vuông (km²)

Definition: Kilômét vuông (ký hiệu: km²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 kilômét. Nó bằng đúng 1.000.000 mét vuông.

History/origin: Kilômét vuông trở thành đơn vị chuẩn cho diện tích lớn khi chính quyền, nhà bản đồ và nhà địa lý cần một cách đo thực tế cho thành phố, rừng và vùng lãnh thổ.

Current use: Dùng để đo diện tích của thành phố, hồ, quốc gia, công viên và các vùng đất/nước rộng lớn.