Square centimeters to Square meters Converter

Convert square centimeters to square meters instantly.

Các đơn vị diện tích phổ biến

Xentimét vuông (cm²)

Definition: Xentimét vuông (ký hiệu: cm²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 xentimét. Nó bằng một phần mười nghìn của mét vuông (10^-4 m²).

History/origin: Giống như các đơn vị dẫn xuất khác trong hệ mét, xentimét vuông lan rộng cùng với việc hệ mét được áp dụng trong khoa học, giáo dục, thương mại và đo lường hằng ngày.

Current use: Phổ biến trong hình học ở trường, kích thước bao bì, bề mặt vật nhỏ và trong y tế như đo diện tích vết thương.

Mét vuông (m²)

Definition: Mét vuông (ký hiệu: m²) là đơn vị SI của diện tích. Được định nghĩa là diện tích của hình vuông có mỗi cạnh dài đúng 1 mét.

History/origin: Mét vuông bắt nguồn trực tiếp từ mét, được thiết lập trong thời kỳ Cách mạng Pháp như một phần của hệ mét. Nó trở thành đơn vị diện tích tiêu chuẩn cho đất đai, bất động sản và kỹ thuật.

Current use: Dùng rộng rãi trên thế giới để đo diện tích phòng, diện tích sàn, thửa đất, mặt bằng bán lẻ và lập kế hoạch xây dựng ở các nước dùng hệ mét.