Square millimeters to Square meters Converter

Convert square millimeters to square meters instantly.

Các đơn vị diện tích phổ biến

Milimét vuông (mm²)

Definition: Milimét vuông (ký hiệu: mm²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 milimét. 1 mm² bằng một phần triệu của mét vuông (10^-6 m²).

History/origin: Khi hệ mét trở thành tiêu chuẩn, milimét vuông được sử dụng như một đơn vị dẫn xuất thực dụng cho bản vẽ kỹ thuật, gia công cơ khí và các phép đo nhỏ.

Current use: Thường dùng cho tiết diện dây dẫn, dung sai kỹ thuật, đo lường y khoa và kích thước các chi tiết nhỏ.

Mét vuông (m²)

Definition: Mét vuông (ký hiệu: m²) là đơn vị SI của diện tích. Được định nghĩa là diện tích của hình vuông có mỗi cạnh dài đúng 1 mét.

History/origin: Mét vuông bắt nguồn trực tiếp từ mét, được thiết lập trong thời kỳ Cách mạng Pháp như một phần của hệ mét. Nó trở thành đơn vị diện tích tiêu chuẩn cho đất đai, bất động sản và kỹ thuật.

Current use: Dùng rộng rãi trên thế giới để đo diện tích phòng, diện tích sàn, thửa đất, mặt bằng bán lẻ và lập kế hoạch xây dựng ở các nước dùng hệ mét.