Square centimeters to Acres Converter

Convert square centimeters to acres instantly.

Các đơn vị diện tích phổ biến

Xentimét vuông (cm²)

Definition: Xentimét vuông (ký hiệu: cm²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 xentimét. Nó bằng một phần mười nghìn của mét vuông (10^-4 m²).

History/origin: Giống như các đơn vị dẫn xuất khác trong hệ mét, xentimét vuông lan rộng cùng với việc hệ mét được áp dụng trong khoa học, giáo dục, thương mại và đo lường hằng ngày.

Current use: Phổ biến trong hình học ở trường, kích thước bao bì, bề mặt vật nhỏ và trong y tế như đo diện tích vết thương.

Mẫu Anh (ac)

Definition: Mẫu Anh (ký hiệu: ac) là đơn vị diện tích đất bằng 4.046,8564224 m², 43.560 ft² hoặc 1/640 dặm vuông.

History/origin: Mẫu Anh có từ nước Anh thời trung cổ, xấp xỉ diện tích một cặp bò có thể cày trong một ngày. Nó vẫn là đơn vị đất thực dụng ngay cả sau khi được tiêu chuẩn hóa chính thức.

Current use: Được dùng rộng rãi ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh cho đất nông nghiệp, bất động sản vùng quê, điền trang và các lô đất lớn.