Square inches to Acres Converter

Convert square inches to acres instantly.

Các đơn vị diện tích phổ biến

Inch vuông (in²)

Definition: Inch vuông (ký hiệu: in²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 inch. Nó tương đương khoảng 6,4516 xentimét vuông.

History/origin: Inch vuông phát triển từ các hệ đo lường dựa trên inch (US customary và imperial) và trở nên phổ biến trong in ấn, sản xuất và thiết kế sản phẩm.

Current use: Ở Hoa Kỳ, thường dùng để so sánh kích thước màn hình, diện tích giấy, bao bì và các chi tiết sản xuất nhỏ.

Mẫu Anh (ac)

Definition: Mẫu Anh (ký hiệu: ac) là đơn vị diện tích đất bằng 4.046,8564224 m², 43.560 ft² hoặc 1/640 dặm vuông.

History/origin: Mẫu Anh có từ nước Anh thời trung cổ, xấp xỉ diện tích một cặp bò có thể cày trong một ngày. Nó vẫn là đơn vị đất thực dụng ngay cả sau khi được tiêu chuẩn hóa chính thức.

Current use: Được dùng rộng rãi ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh cho đất nông nghiệp, bất động sản vùng quê, điền trang và các lô đất lớn.