Celsius to Fahrenheit Converter

Convert celsius to fahrenheit instantly.

Các đơn vị nhiệt độ phổ biến

Celsius (°C)

Definition: Celsius (ký hiệu: °C) là thang nhiệt độ trong đó 0 °C được định nghĩa là điểm đóng băng của nước và 100 °C là điểm sôi của nước, ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn (101,325 kPa). Đây là một phần của Hệ đơn vị quốc tế (SI).

History/origin: Thang đo được nhà thiên văn học Thụy Điển Anders Celsius đề xuất năm 1742. Thang ban đầu bị đảo ngược: 0 là điểm sôi và 100 là điểm đóng băng. Sau đó, Carl Linnaeus và những người khác đã đảo lại để giống quy ước hiện nay. Đơn vị được đặt tên chính thức là Celsius vào năm 1948.

Current use: Celsius được dùng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới cho đo nhiệt độ thường ngày: dự báo thời tiết, nấu ăn, y học và khoa học. Đây là đơn vị chuẩn ở tất cả các nước ngoại trừ Hoa Kỳ, nơi chủ yếu dùng Fahrenheit.

Fahrenheit (°F)

Definition: Fahrenheit (ký hiệu: °F) là thang nhiệt độ trong đó điểm đóng băng của nước là 32 °F và điểm sôi là 212 °F ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn, tạo thành khoảng 180 độ so với 100 độ trong thang Celsius.

History/origin: Được phát triển bởi nhà vật lý người Đức Daniel Gabriel Fahrenheit vào năm 1724. Ông dựa trên ba mốc tham chiếu: điểm đóng băng của dung dịch nước muối (0 °F), điểm đóng băng của nước (32 °F) và nhiệt độ cơ thể người (khoảng 96 °F theo thang ban đầu của ông).

Current use: Fahrenheit vẫn là thang nhiệt độ chính thức ở Hoa Kỳ cho thời tiết, nấu ăn và sử dụng hằng ngày. Nó cũng được dùng ở một số quốc gia vùng Caribe. Hầu hết các nước khác đã chuyển sang Celsius trong quá trình chuyển đổi sang hệ mét ở thế kỷ 20.

Bài viết liên quan