Kelvin (K)
Definition: Kelvin (ký hiệu: K) là đơn vị cơ bản của SI cho nhiệt độ nhiệt động học. Nó có cùng độ lớn bậc với Celsius nhưng bắt đầu từ độ không tuyệt đối, mức nhiệt thấp nhất theo lý thuyết: 0 K (tương đương -273,15 °C).
History/origin: Được đặt theo tên nhà vật lý người Anh William Thomson, Nam tước Kelvin thứ nhất, người đã đề xuất thang nhiệt độ tuyệt đối vào năm 1848. Khác với Celsius và Fahrenheit, Kelvin không có giá trị âm, nên phù hợp tự nhiên cho các tính toán nhiệt động học.
Current use: Kelvin chủ yếu dùng trong khoa học và kỹ thuật, đặc biệt trong vật lý, hóa học, vật lý thiên văn và nhiệt độ siêu thấp (cryogenics). Đây là chuẩn để biểu thị nhiệt độ trong tài liệu khoa học. Nhiệt độ phòng khoảng 293–295 K.
Celsius (°C)
Definition: Celsius (ký hiệu: °C) là thang nhiệt độ trong đó 0 °C được định nghĩa là điểm đóng băng của nước và 100 °C là điểm sôi của nước, ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn (101,325 kPa). Đây là một phần của Hệ đơn vị quốc tế (SI).
History/origin: Thang đo được nhà thiên văn học Thụy Điển Anders Celsius đề xuất năm 1742. Thang ban đầu bị đảo ngược: 0 là điểm sôi và 100 là điểm đóng băng. Sau đó, Carl Linnaeus và những người khác đã đảo lại để giống quy ước hiện nay. Đơn vị được đặt tên chính thức là Celsius vào năm 1948.
Current use: Celsius được dùng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới cho đo nhiệt độ thường ngày: dự báo thời tiết, nấu ăn, y học và khoa học. Đây là đơn vị chuẩn ở tất cả các nước ngoại trừ Hoa Kỳ, nơi chủ yếu dùng Fahrenheit.